保險統計師
bảo hiểm thống kế sư
Hán Việt: bảo hiểm thống kế sư
Tổng quan
chuyên viên thống kê (tỷ lệ sinh đẻ, bệnh tật, thất nghiệp...), (sử học) viên giữ sổ đăng ký; viên quản lý văn khế
Nghĩa
Việt
- Cihui chuyên viên thống kê (tỷ lệ sinh đẻ, bệnh tật, thất nghiệp...), (sử học) viên giữ sổ đăng ký; viên quản lý văn khế