保險解開系統

bǎo xiǎn jiě kāi xì tǒng bảo hiểm giải khai hệ thống

Hán Việt: bảo hiểm giải khai hệ thống · Pinyin: bǎo xiǎn jiě kāi xì tǒng

Tổng quan

hệ thống kích hoạt

Cấu tạo: (bảo) + (hiểm) + (giải) + (khai) + (hệ) + (thống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hệ thống kích hoạt