保險精算 bǎo xiǎn jīng suàn · bảo hiểm tinh toán Hán Việt: bảo hiểm tinh toán · Pinyin: bǎo xiǎn jīng suàn Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 精 (tinh) + 算 (toán)Pinyinbǎo xiǎn jīng suànHán Việtbảo hiểm tinh toánCấu tạo保 + 險 + 精 + 算 · bảo + hiểm + tinh + toán nghĩa thành phần: bảo + hiểm + tinh + toán