保險計劃

bǎoxiǎn jìhuà bảo hiểm kế hoạch

Hán Việt: bảo hiểm kế hoạch · Pinyin: bǎoxiǎn jìhuà

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (hiểm) + (kế) + (hoạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui insurance policy