保險詐騙 bǎo xiǎn zhà piàn · bảo hiểm trá phiến Hán Việt: bảo hiểm trá phiến · Pinyin: bǎo xiǎn zhà piàn Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 詐 (trá) + 騙 (phiến)Pinyinbǎo xiǎn zhà piànHán Việtbảo hiểm trá phiếnCấu tạo保 + 險 + 詐 + 騙 · bảo + hiểm + trá + phiến nghĩa thành phần: bảo + hiểm + trá + phiến