保險期限

bǎo xiǎn qī xiàn bảo hiểm kì hạn

Hán Việt: bảo hiểm kì hạn · Pinyin: bǎo xiǎn qī xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (hiểm) + (kì) + (hạn)