保險範圍覆蓋

bǎo xiǎn fàn wéi fù gàibảo hiểm phạm vi phúc cái

Hán Việt: bảo hiểm phạm vi phúc cái · Pinyin: bǎo xiǎn fàn wéi fù gài

Tổng quan

Cấu tạo: 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 範 (phạm) + 圍 (vi) + 覆 (phúc) + 蓋 (cái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có thể bảo hiểm

Đức

  • Handedict versicherungsfähig

Từ liên quan

Gần nghĩa

保險解開系統 · 保险契约者 · 保险统计师 · 保险统计的 · 覆蓋的範圍 · 覆盖着灰的 · 保險應用架構 · 保險代理人