覆盖着灰的 phúc cái trứ hôi đích Hán Việt: phúc cái trứ hôi đích Tổng quan có tro, đầy tro, tái nhợt, xám như tro Cấu tạo: 覆 (phúc) + 蓋 (cái) + 着 (trứ) + 灰 (hôi) + 的 (đích)Hán Việtphúc cái trứ hôi đíchTừ loạitínhCấu tạo覆 + 蓋 + 着 + 灰 + 的 · phúc + cái + trứ + hôi + đích nghĩa thành phần: phúc + cái + trứ + hôi + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bị tro phủ Từ liên quan Gần nghĩa覆盖的范围 · 覆盖区域 · 覆盖在上 · 覆盖成本 · 覆盖标记 · 覆盖植物 · 覆盖模板 · 覆盖气体