保險解開系統

bǎo xiǎn jiě kāi xì tǒngbảo hiểm giải khai hệ thống

Hán Việt: bảo hiểm giải khai hệ thống · Pinyin: bǎo xiǎn jiě kāi xì tǒng

Tổng quan

hệ thống kích hoạt

Cấu tạo: 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 解 (giải) + 開 (khai) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thống kích hoạt

Từ liên quan

Gần nghĩa

保险契约者 · 保险统计师 · 保险统计的 · 系统发生的 · 系统发生说 · 系统性组合 · 系统操作者 · 保險應用架構