保險金額 bǎo xiǎn jīn é · bảo hiểm kim ngạch Hán Việt: bảo hiểm kim ngạch · Pinyin: bǎo xiǎn jīn é Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 金 (kim) + 額 (ngạch)Pinyinbǎo xiǎn jīn éHán Việtbảo hiểm kim ngạchCấu tạo保 + 險 + 金 + 額 · bảo + hiểm + kim + ngạch nghĩa thành phần: bảo + hiểm + kim + ngạch Nghĩa EngCihui 保險金額 ǎoxiǎn jīn'é n. amount insured