俠義精神 hiệp nghĩa tinh thần Hán Việt: hiệp nghĩa tinh thần Tổng quan Cấu tạo: 俠 (hiệp) + 義 (nghĩa) + 精 (tinh) + 神 (thần)Hán Việthiệp nghĩa tinh thầnCấu tạo俠 + 義 + 精 + 神 · hiệp + nghĩa + tinh + thần nghĩa thành phần: hiệp + nghĩa + tinh + thần Nghĩa EngCihui 俠義精神 iáyì jīngshén n. chivalrous spirit