信不信由你

xìn bù xìn yóu nǐ tín bất tín do nhĩ

Hán Việt: tín bất tín do nhĩ · Pinyin: xìn bù xìn yóu nǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (bất) + (tín) + (do) + (nhĩ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui believe it or not