信令終端 tín lệnh chung đoan Hán Việt: tín lệnh chung đoan Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 令 (lệnh) + 終 (chung) + 端 (đoan)Hán Việttín lệnh chung đoanCấu tạo信 + 令 + 終 + 端 · tín + lệnh + chung + đoan nghĩa thành phần: tín + lệnh + chung + đoan Nghĩa EngCihui STE