信以爲實 xìn yǐ wéi shí · tín dĩ vi thật Hán Việt: tín dĩ vi thật · Pinyin: xìn yǐ wéi shí Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 以 (dĩ) + 爲 (vi) + 實 (thật)Pinyinxìn yǐ wéi shíHán Việttín dĩ vi thậtCấu tạo信 + 以 + 爲 + 實 · tín + dĩ + vi + thật nghĩa thành phần: tín + dĩ + vi + thật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 信:相信。指把虚无的当作真实存在的