信仰不同 xìn yǎng bù tóng · tín ngưỡng bất đồng Hán Việt: tín ngưỡng bất đồng · Pinyin: xìn yǎng bù tóng Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 仰 (ngưỡng) + 不 (bất) + 同 (đồng)Pinyinxìn yǎng bù tóngHán Việttín ngưỡng bất đồngCấu tạo信 + 仰 + 不 + 同 · tín + ngưỡng + bất + đồng nghĩa thành phần: tín + ngưỡng + bất + đồng