信仰不同

xìn yǎng bù tóngtín ngưỡng bất đồng

Hán Việt: tín ngưỡng bất đồng · Pinyin: xìn yǎng bù tóng

Tổng quan

Cấu tạo: 信 (tín) + 仰 (ngưỡng) + 不 (bất) + 同 (đồng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khác tín ngưỡng

Đức

  • Handedict andersgläubig

Từ liên quan

Gần nghĩa

不同流俗 · 不同凡响 · 不同寻常 · 不同意的 · 不同意者 · 不同成分 · 不同政见 · 不同数的