信仰主義

tín ngưỡng chủ nghĩa

Hán Việt: tín ngưỡng chủ nghĩa

Tổng quan

chủ nghĩa tín ngưỡng

Cấu tạo: (tín) + (ngưỡng) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủ nghĩa tín ngưỡng
  • Cihui chủ nghĩa tín ngưỡng。一種以信仰代替知識的唯心主義。如歐洲中世紀的經院哲學等。也叫僧侶主義。

Eng

  • Cihui 信仰主義 ìnyǎngzhǔyì n. fideism