信仰體系

xìn yǎng tǐ xì tín ngưỡng thể hệ

Hán Việt: tín ngưỡng thể hệ · Pinyin: xìn yǎng tǐ xì

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (ngưỡng) + (thể) + (hệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 信仰體系 ìnyǎng tǐxì n. belief system