信仰危机 tín ngưỡng nguy ki Hán Việt: tín ngưỡng nguy ki Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 仰 (ngưỡng) + 危 (nguy) + 機 (ki)Hán Việttín ngưỡng nguy kiTừ loạidanhCấu tạo信 + 仰 + 危 + 機 · tín + ngưỡng + nguy + ki nghĩa thành phần: tín + ngưỡng + nguy + ki Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khủng hoảng tín ngưỡngBiên soạn belief crisis; credibility crisisEngCihui 信仰危機 ìnyǎng wēijī n. belief crisis; credibility crisis Từ liên quan Gần nghĩa危机四伏 · 信仰主义 · 信仰主義 · 信仰魔鬼 · 信仰的 · 信仰者 · 信仰错误者 · 危机感