信仰危機 tín ngưỡng nguy ki Hán Việt: tín ngưỡng nguy ki Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 仰 (ngưỡng) + 危 (nguy) + 機 (ki)Hán Việttín ngưỡng nguy kiCấu tạo信 + 仰 + 危 + 機 · tín + ngưỡng + nguy + ki nghĩa thành phần: tín + ngưỡng + nguy + ki Nghĩa EngCihui 信仰危機 ìnyǎng wēijī n. belief crisis; credibility crisis