信仰復興 xìn yǎng fù xīng · tín ngưỡng phục hưng Hán Việt: tín ngưỡng phục hưng · Pinyin: xìn yǎng fù xīng Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 仰 (ngưỡng) + 復 (phục) + 興 (hưng)Pinyinxìn yǎng fù xīngHán Việttín ngưỡng phục hưngCấu tạo信 + 仰 + 復 + 興 · tín + ngưỡng + phục + hưng nghĩa thành phần: tín + ngưỡng + phục + hưng