信仰療法 tín ngưỡng liệu pháp Hán Việt: tín ngưỡng liệu pháp Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 仰 (ngưỡng) + 療 (liệu) + 法 (pháp)Hán Việttín ngưỡng liệu phápCấu tạo信 + 仰 + 療 + 法 · tín + ngưỡng + liệu + pháp nghĩa thành phần: tín + ngưỡng + liệu + pháp Nghĩa EngCihui 信仰療法 ìnyǎng liáofǎ n. faith cure/healing