信仰自由

xìn yǎng zì yóu tín ngưỡng tự do

Hán Việt: tín ngưỡng tự do · Pinyin: xìn yǎng zì yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (ngưỡng) + (tự) + (do)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 信仰自由 ìnyǎng zìyóu n. freedom of belief/conscience