信件壟斷 xìn jiàn lǒng duàn · tín kiện lũng đoạn Hán Việt: tín kiện lũng đoạn · Pinyin: xìn jiàn lǒng duàn Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 件 (kiện) + 壟 (lũng) + 斷 (đoạn)Pinyinxìn jiàn lǒng duànHán Việttín kiện lũng đoạnCấu tạo信 + 件 + 壟 + 斷 · tín + kiện + lũng + đoạn nghĩa thành phần: tín + kiện + lũng + đoạn