信件扫描

tín kiện tảo miêu

Hán Việt: tín kiện tảo miêu

Tổng quan

đọc thử xem có đúng âm luật và nhịp điệu (thơ), ngâm, bình (thơ), đúng nhịp điệu, nhìn chăm chú; xem xét từng điểm một, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhìn lướt, đọc lướt, (truyền hình) phân hình (thành từng yếu tố

Cấu tạo: 信 (tín) + 件 (kiện) + 掃 (tảo) + 描 (miêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quét thư

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi scan

Từ liên quan

Gần nghĩa

信件来源 · 信件格式 · 信件组 · 扫描仪 · 扫描器 · 扫描盘 · 信件垄断 · 信件提供