信件提供

tín kiện đề cung

Hán Việt: tín kiện đề cung

Tổng quan

Cấu tạo: 信 (tín) + 件 (kiện) + 提 (đề) + 供 (cung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cung cấp thư

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi NEWS FEED

Eng

  • Cihui NEWS FEED

Từ liên quan

Gần nghĩa

信件扫描 · 信件来源 · 信件格式 · 提供日光 · 提供线索 · 提供膳宿 · 提供营养 · 提供资金