信件提供 tín kiện đề cung Hán Việt: tín kiện đề cung Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 件 (kiện) + 提 (đề) + 供 (cung)Hán Việttín kiện đề cungCấu tạo信 + 件 + 提 + 供 · tín + kiện + đề + cung nghĩa thành phần: tín + kiện + đề + cung Nghĩa EngCihui NEWS FEED