信件來源

tín kiện lai nguyên

Hán Việt: tín kiện lai nguyên

Tổng quan

gốc, nguồn gốc, căn nguyên, khởi nguyên, dòng dõi

Cấu tạo: (tín) + (kiện) + (lai) + (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gốc, nguồn gốc, căn nguyên, khởi nguyên, dòng dõi