信件来源

tín kiện lai nguyên

Hán Việt: tín kiện lai nguyên

Tổng quan

gốc, nguồn gốc, căn nguyên, khởi nguyên, dòng dõi

Cấu tạo: 信 (tín) + 件 (kiện) + 來 (lai) + 源 (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nguồn thư

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi origin

Từ liên quan

Gần nghĩa

信件扫描 · 信件格式 · 信件组 · 来源于 · 信件垄断 · 信件提供 · 信件收到 · 信件檢查