信件的秤 tín kiện đích xứng Hán Việt: tín kiện đích xứng Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 件 (kiện) + 的 (đích) + 秤 (xứng)Hán Việttín kiện đích xứngCấu tạo信 + 件 + 的 + 秤 · tín + kiện + đích + xứng nghĩa thành phần: tín + kiện + đích + xứng Nghĩa EngCihui letterweight