信使往來 xìn shǐ wǎng lái · tín sử vãng lai Hán Việt: tín sử vãng lai · Pinyin: xìn shǐ wǎng lái Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 使 (sử) + 往 (vãng) + 來 (lai)Pinyinxìn shǐ wǎng láiHán Việttín sử vãng laiCấu tạo信 + 使 + 往 + 來 · tín + sử + vãng + lai nghĩa thành phần: tín + sử + vãng + lai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 信使:指传递消息或承担使命的人,即使者。双方互派的使者来来往往。