信使服務 xìn shǐ fú wù · tín sử phục vụ Hán Việt: tín sử phục vụ · Pinyin: xìn shǐ fú wù Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 使 (sử) + 服 (phục) + 務 (vụ)Pinyinxìn shǐ fú wùHán Việttín sử phục vụCấu tạo信 + 使 + 服 + 務 · tín + sử + phục + vụ nghĩa thành phần: tín + sử + phục + vụ