信函樣例 xìn hán yàng lì · tín hàm dạng lệ Hán Việt: tín hàm dạng lệ · Pinyin: xìn hán yàng lì Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 函 (hàm) + 樣 (dạng) + 例 (lệ)Pinyinxìn hán yàng lìHán Việttín hàm dạng lệCấu tạo信 + 函 + 樣 + 例 · tín + hàm + dạng + lệ nghĩa thành phần: tín + hàm + dạng + lệ