信及豚魚

xìn jí tún yú tín cập đồn ngư

Hán Việt: tín cập đồn ngư · Pinyin: xìn jí tún yú

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (cập) + (đồn) + (ngư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 及:达到;豚:小猪。信用及于小猪和鱼那样微贱的东西。比喻信用非常好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.信义及于豚和鱼,形容信义昭著,无微不及。
  • Tân Hoa Tự Điển 及达到;豚小猪。信用及于小猪和鱼那样微贱的东西。比喻信用非趁。

Eng

  • Cihui 信及豚魚 ìnjítúnyú id. be famed for great faith