信口回答

tín khẩu hồi đáp

Hán Việt: tín khẩu hồi đáp

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (khẩu) + (hồi) + (đáp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 信口回答 ìnkǒu huídá v.p. answer casually