信口說出

tín khẩu thuyết xuất

Hán Việt: tín khẩu thuyết xuất

Tổng quan

(thông tục) ứng khẩu, cương, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nói thêm, cương thêm (lời không có trong bản kịch); hát thêm, chơi thêm (nhạc không có trong bản nhạc)

Cấu tạo: (tín) + (khẩu) + (thuyết) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục) ứng khẩu, cương, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nói thêm, cương thêm (lời không có trong bản kịch); hát thêm, chơi thêm (nhạc không có trong bản nhạc)

Eng

  • Cihui 信口說出 ìnkǒu shuōchū v.p. blurt out