信口開合

xìn kǒu kāi hé tín khẩu khai hợp

Hán Việt: tín khẩu khai hợp · Pinyin: xìn kǒu kāi hé

Tổng quan

biến thể của 信口開河|信口开河

Cấu tạo: (tín) + (khẩu) + (khai) + (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 信口開河|信口开河

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嘴巴隨意開合。比喻不加思索的隨意亂說。元.關漢卿《魯齋郎》第四折:「你休只管信口開合,絮絮聒聒。」元.王實甫《西廂記.第二本.第三折》:「你那裡休聒,不當一個信口開合。」也作「信口開喝」、「信口開河」。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 信口開河|信口开河[xin4 kou3 kai1 he2]
  • Cihui variant of 信口開河|信口开河