信口開呵 xìn kǒu kāi hē · tín khẩu khai a Hán Việt: tín khẩu khai a · Pinyin: xìn kǒu kāi hē Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 口 (khẩu) + 開 (khai) + 呵 (a)Pinyinxìn kǒu kāi hēHán Việttín khẩu khai aCấu tạo信 + 口 + 開 + 呵 · tín + khẩu + khai + a nghĩa thành phần: tín + khẩu + khai + a