信口開喝

xìn kǒu kāi hē tín khẩu khai hát

Hán Việt: tín khẩu khai hát · Pinyin: xìn kǒu kāi hē

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (khẩu) + (khai) + (hát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不加思索的隨意亂說。元.張養浩〈新水令.急流中勇退不爭多套.離亭宴煞〉:「非是俺全身遠害,免教人信口開喝。」也作「信口開合」、「信口開河」。