信號交換 tín hào giao hoán Hán Việt: tín hào giao hoán Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 號 (hào) + 交 (giao) + 換 (hoán)Hán Việttín hào giao hoánCấu tạo信 + 號 + 交 + 換 · tín + hào + giao + hoán nghĩa thành phần: tín + hào + giao + hoán Nghĩa EngCihui handshaking