信號干擾 xìn hào gān rǎo · tín hào kiền nhiễu Hán Việt: tín hào kiền nhiễu · Pinyin: xìn hào gān rǎo Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 號 (hào) + 干 (kiền) + 擾 (nhiễu)Pinyinxìn hào gān rǎoHán Việttín hào kiền nhiễuCấu tạo信 + 號 + 干 + 擾 · tín + hào + kiền + nhiễu nghĩa thành phần: tín + hào + kiền + nhiễu