信号旗手

xìn hào qí shǒutín hào kì thủ

Hán Việt: tín hào kì thủ · Pinyin: xìn hào qí shǒu

Tổng quan

người cầm cờ hiệu (ở các cuộc đua, ở nhà ga xe lửa...), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người cầm cờ

Cấu tạo: 信 (tín) + 號 (hào) + 旗 (kì) + 手 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người phất cờ
  • Google Alex v6 người phất cờ hiệu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi flagman

Đức

  • Handedict Starter

Từ liên quan

Gần nghĩa

信号分离 · 信号处理 · 信号篝火 · 信号书 · 信号兵 · 信号台 · 信号弹 · 信号手