信號電壓 xìn hào diàn yā · tín hào điện áp Hán Việt: tín hào điện áp · Pinyin: xìn hào diàn yā Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 號 (hào) + 電 (điện) + 壓 (áp)Pinyinxìn hào diàn yāHán Việttín hào điện ápCấu tạo信 + 號 + 電 + 壓 · tín + hào + điện + áp nghĩa thành phần: tín + hào + điện + áp