信號系統

tín hào hệ thống

Hán Việt: tín hào hệ thống

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (hào) + (hệ) + (thống)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 信號系統 ìnhào xìtǒng n. signal system