信嘴胡說 xìn zuǐ hú shuō · tín chủy hồ thuyết Hán Việt: tín chủy hồ thuyết · Pinyin: xìn zuǐ hú shuō Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 嘴 (chủy) + 胡 (hồ) + 說 (thuyết)Pinyinxìn zuǐ hú shuōHán Việttín chủy hồ thuyếtCấu tạo信 + 嘴 + 胡 + 說 · tín + chủy + hồ + thuyết nghĩa thành phần: tín + chủy + hồ + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 信:由。由着嘴胡说八道。