信天翁科 xìn tiān wēng kē · tín thiên ông khoa Hán Việt: tín thiên ông khoa · Pinyin: xìn tiān wēng kē Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 天 (thiên) + 翁 (ông) + 科 (khoa)Pinyinxìn tiān wēng kēHán Việttín thiên ông khoaCấu tạo信 + 天 + 翁 + 科 · tín + thiên + ông + khoa nghĩa thành phần: tín + thiên + ông + khoa Nghĩa EngCihui Diomedeidae