信守不棄

tín thủ bất khí

Hán Việt: tín thủ bất khí

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (thủ) + (bất) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 信守不棄 ìnshǒubùqì f.e. be unswervingly faithful