信守不渝

xìn shǒu bù yú tín thủ bất du

Hán Việt: tín thủ bất du · Pinyin: xìn shǒu bù yú

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (thủ) + (bất) + (du)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 堅守不變。如:「國際盟約,雙方都應信守不渝。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坚守信用不变。

Eng

  • Cihui 信守不渝 ìnshǒubùyú f.e. be unswervingly true/faithful (to one's promise/etc.)