信封選項 tín phong tuyển hạng Hán Việt: tín phong tuyển hạng Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 封 (phong) + 選 (tuyển) + 項 (hạng)Hán Việttín phong tuyển hạngCấu tạo信 + 封 + 選 + 項 · tín + phong + tuyển + hạng nghĩa thành phần: tín + phong + tuyển + hạng Nghĩa EngCihui Envelope Options