信德奶牛 tín đức nãi ngưu Hán Việt: tín đức nãi ngưu Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 德 (đức) + 奶 (nãi) + 牛 (ngưu)Hán Việttín đức nãi ngưuCấu tạo信 + 德 + 奶 + 牛 · tín + đức + nãi + ngưu nghĩa thành phần: tín + đức + nãi + ngưu Nghĩa EngCihui Sindhi