信心十足

xìn xīn shí zútín tâm thập túc

Hán Việt: tín tâm thập túc · Pinyin: xìn xīn shí zú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

充滿自信。如:「瞧他一副信心十足的樣子,一定會成功的。」

Cấu tạo: 信 (tín) + 心 (tâm) + 十 (thập) + 足 (túc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tự tin

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 充滿自信。如:「瞧他一副信心十足的樣子,一定會成功的。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

信心歡喜 · 信心正因 · 信心為本 · 信心百倍 · 信心銘 · 十足的 · 十足类 · 信心水准