信心十足 xìn xīn shí zú · tín tâm thập túc Hán Việt: tín tâm thập túc · Pinyin: xìn xīn shí zú Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 心 (tâm) + 十 (thập) + 足 (túc)Pinyinxìn xīn shí zúHán Việttín tâm thập túcCấu tạo信 + 心 + 十 + 足 · tín + tâm + thập + túc nghĩa thành phần: tín + tâm + thập + túc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 充滿自信。如:「瞧他一副信心十足的樣子,一定會成功的。」