信心水準 xìn xīn shuǐ zhǔn · tín tâm thủy chuẩn Hán Việt: tín tâm thủy chuẩn · Pinyin: xìn xīn shuǐ zhǔn Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 心 (tâm) + 水 (thủy) + 準 (chuẩn)Pinyinxìn xīn shuǐ zhǔnHán Việttín tâm thủy chuẩnCấu tạo信 + 心 + 水 + 準 · tín + tâm + thủy + chuẩn nghĩa thành phần: tín + tâm + thủy + chuẩn