信心百倍
tín tâm bách bội
Hán Việt: tín tâm bách bội · Pinyin: xìn xīn bǎi bèi
Tổng quan
tràn đầy tự tin (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tự tin tuyệt đối
- Tần suất từ tràn đầy tự tin (thành ngữ)
- Biên soạn with unbounded confidence
Eng
- Cihui brimming with confidence (idiom)
- Tần suất từ f.e. with unbounded confidence