信心百倍

xìn xīn bǎi bèitín tâm bách bội

Hán Việt: tín tâm bách bội · Pinyin: xìn xīn bǎi bèi

Tổng quan

tràn đầy tự tin (thành ngữ)

Cấu tạo: 信 (tín) + 心 (tâm) + 百 (bách) + 倍 (bội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tự tin tuyệt đối
  • Tần suất từ tràn đầy tự tin (thành ngữ)
  • Biên soạn with unbounded confidence

Eng

  • Cihui brimming with confidence (idiom)
  • Tần suất từ f.e. with unbounded confidence

Từ liên quan

Gần nghĩa

信心歡喜 · 信心正因 · 信心為本 · 信心銘 · 百倍地 · 百倍的 · 信心十足 · 信心水准