信心百倍

xìn xīn bǎi bèi tín tâm bách bội

Hán Việt: tín tâm bách bội · Pinyin: xìn xīn bǎi bèi

Tổng quan

tràn đầy tự tin (thành ngữ)

Cấu tạo: (tín) + (tâm) + (bách) + (bội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tràn đầy tự tin (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT brimming with confidence (idiom)
  • Cihui brimming with confidence (idiom)