信息中心 xìn xī zhōng xīn · tín tức trung tâm Hán Việt: tín tức trung tâm · Pinyin: xìn xī zhōng xīn Tổng quan Cấu tạo: 信 (tín) + 息 (tức) + 中 (trung) + 心 (tâm)Pinyinxìn xī zhōng xīnHán Việttín tức trung tâmCấu tạo信 + 息 + 中 + 心 · tín + tức + trung + tâm nghĩa thành phần: tín + tức + trung + tâm